cystic vein

Học thuật
Thân thiện
cystic vein

The surgeon carefully identifies the cystic vein during the procedure.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Tĩnh mạch túi mật: Một mạch máu chức năng dẫn máu đã khử oxy từ túi mật trở về hệ tuần hoàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The surgeon carefully ligated the cystic vein during the cholecystectomy. (Bác sĩ phẫu thuật đã cẩn thận thắt tĩnh mạch túi mật trong quá trình cắt bỏ túi mật.)
    • An injury to the cystic vein can cause significant bleeding. (Tổn thương tới tĩnh mạch túi mật có thể gây chảy máu đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh y khoa: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu giải phẫu, phẫu thuật chẩn đoán hình ảnh y tế.
    • The ultrasound clearly showed the path of the cystic vein. (Siêu âm đã cho thấy đường đi của tĩnh mạch túi mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Cystic artery (n): Động mạch túi mật - mạch máu cung cấp máu giàu oxy cho túi mật.
  • Hepatic portal vein (n): Tĩnh mạch cửa gan - một tĩnh mạch lớn dẫn máu từ các cơ quan tiêu hóa về gan, liên quan đến giải phẫu vùng gan-mật.
Từ đồng nghĩa
  • Vena cystica: Tên gọi theo tiếng Latinh trong giải phẫu học.
Lưu ý
  • "Cystic vein" một thuật ngữ chuyên ngành y tế. Từ "cystic" trong ngữ cảnh này chỉ liên quan đến túi mật (gallbladder), không nên nhầm lẫn với nghĩa "chứa u nang" (relating to cysts) trong các bối cảnh bệnh khác.
cystic vein

The surgeon carefully identifies the cystic vein during the procedure.

Noun
  1. tĩnh mạch túi mật